đen đủi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gặp nhiều điều không may mắn, rủi ro liên tiếp: Dùng để miêu tả một người hoặc một hoàn cảnh thường xuyên gặp phải những sự việc xấu, kém may mắn.
- (Về ngoại hình) Có vẻ ngoài xấu xí, kém sáng sủa, thể hiện sự kém may mắn: Thường dùng để nói về khuôn mặt hoặc diện mạo có vẻ ảm đạm, không có thần thái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Năm nay anh ấy thật đen đủi, làm ăn thua lỗ lại còn bị bệnh. (Anh ấy năm nay thật là kém may mắn, kinh doanh thua lỗ lại còn bị ốm.)
- Nhìn mặt mũi đen đủi thế kia thì biết ngay là vận xui đang đến. (Nhìn khuôn mặt ảm đạm, xui xẻo thế kia thì biết ngay là vận xui đang tới.)
- Đừng có đen đủi như thằng Nam, đi đâu cũng gặp chuyện không hay. (Đừng có xui xẻo như thằng Nam, đi đâu cũng gặp chuyện không tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt mũi đen đủi": một thành ngữ cố định dùng để nhận xét ngoại hình của một người trông rất kém may mắn, thiếu sức sống.
- Sau chuỗi ngày thất bại, anh ta trở nên mặt mũi đen đủi. (Sau chuỗi ngày thất bại, anh ta trở nên có vẻ ngoài ảm đạm, xui xẻo.)
"vận đen đủi": chỉ một giai đoạn hoặc số phận gặp nhiều điều rủi ro, xui xẻo.
- Cô ấy tin rằng vận đen đủi của mình sắp qua rồi. (Cô ấy tin rằng giai đoạn xui xẻo của mình sắp kết thúc rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Đen (tính từ): có thể dùng với nghĩa kém may mắn, xui xẻo (ví dụ: , ). "Đen đủi" là từ nhấn mạnh hơn, diễn tả mức độ liên tục và nặng nề của sự xui xẻo.
- Xui xẻo (tính từ): gần nghĩa nhất với "đen đủi", chỉ sự kém may mắn.
- Rủi ro (danh từ/tính từ): chỉ điều không may có thể xảy ra.
Từ đồng nghĩa
- Xui xẻo: không may mắn.
- Kém may: ít gặp may mắn.
- Vận hạn: gặp nhiều trắc trở, khó khăn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tâm linh hơn).
Từ trái nghĩa
- May mắn: gặp nhiều điều tốt lành.
- Hên: (khẩu ngữ) may mắn.
- Sáng sủa: (dùng cho ngoại hình) tươi tắn, có thần thái.
Thành ngữ liên quan
- "Đen như mực": rất đen, thường dùng cho màu da hoặc ví von cho sự xui xẻo cùng cực.
- "Đen tình đen bạc": vừa xui trong chuyện tình cảm, vừa xui trong chuyện tiền bạc, công việc.